dân ý

dân ý

Mọi chính sách đều phải xuất phát từ dân ý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nguyện, nguyện vọng của nhân dân: "Dân ý" chỉ ý chí, nguyện vọng chung của đông đảo quần chúng nhân dân trong một cộng đồng hoặc quốc gia.
    • Cuộc bỏ phiếu để thăm dò ý kiến nhân dân: "Dân ý" còn tên gọi tắt của "trưng cầu dân ý", một hình thức bỏ phiếu trực tiếp để nhân dân quyết định về một vấn đề hệ trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi chính sách đều phải xuất phát từ dân ý. (Mọi chính sách đều phải bắt nguồn từ ý nguyện của nhân dân.)
    • Cuộc trưng cầu dân ý về sửa đổi hiến pháp đã được tiến hành. (Cuộc bỏ phiếu để lấy ý kiến nhân dân về việc sửa đổi hiến pháp đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo đúng dân ý": hành động phù hợp với nguyện vọng chung của nhân dân.

    • Việc ban hành luật mới phải theo đúng dân ý. (Việc ban hành luật mới phải phù hợp với ý nguyện của nhân dân.)
  • "Lắng nghe dân ý": chú ý, tiếp thu ý kiến nguyện vọng của quần chúng.

    • Nhà lãnh đạo luôn lắng nghe dân ý trước khi quyết định. (Nhà lãnh đạo luôn tiếp thu ý kiến nhân dân trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ liên quan
  • Trưng cầu dân ý (danh từ): hình thức bỏ phiếu trực tiếp để nhân dân biểu quyết về một vấn đề quan trọng.

    • Kết quả trưng cầu dân ý đã được công bố chính thức. (Kết quả của cuộc bỏ phiếu lấy ý kiến nhân dân đã được công bố chính thức.)
  • Ý dân (danh từ): cách nói khác của "dân ý", chỉ ý chí, lòng dân.

    • Thuận theo ý dân con đường đúng đắn. (Thuận theo lòng dân con đường đúng đắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lòng dân: tấm lòng, ý nguyện sâu xa của nhân dân.
  • Nguyện vọng quần chúng: mong muốn, nguyện vọng của đông đảo quần chúng nhân dân.
Các cụm từ liên quan
  • Tôn trọng dân ý: coi trọng không làm trái ý nguyện của nhân dân.

    • Một chính phủ tốt phải biết tôn trọng dân ý. (Một chính phủ tốt phải biết coi trọng ý nguyện của nhân dân.)
  • Phản ánh dân ý: thể hiện, biểu đạt lại ý chí của nhân dân.

    • Báo chí nhiệm vụ phản ánh dân ý một cách trung thực. (Báo chí nhiệm vụ thể hiện ý nguyện của nhân dân một cách trung thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Dân ý ý trời: (thành ngữ) ý nguyện của nhân dân điều tối cao, thiêng liêng.
    • Các bậc minh quân xưa nay đều hiểu "dân ý ý trời". (Các vị vua sáng suốt xưa nay đều hiểu rằng ý dân ý trời.)